ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKII (2018-2019)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 M1105002-289 Anh văn căn bản 2 Nguyễn Thị Thanh Bình
2 M1105002-289 Anh văn căn bản 2 Đặng Thị Hải Bình
3 M1105002-289 Anh văn căn bản 2 Võ Chí Giang
4 M1105002-289 Anh văn căn bản 2 Nguyễn Lê Phương Oanh
5 1105046-289 English Skills in Business 1 Võ Chí Giang
6 M1105008-289 Grammar 2 Đặng Thị Hải Bình
7 1105026-289 Interpreting 2 Trần Thị Kiều Hạnh
8 M1105013-289 Listening 1 Trương Thị Ngọc Thu
9 M1105019-289 Reading 1 Nguyễn Thị Thanh Bình
10 1105028-289 Translating 2 Nguyễn Lê Phương Oanh
11 1105029-289 Writing Business Documents Trần Thị Kiều Hạnh
12 1102061-289 Chuyên đề CAD trong kỹ thuật điện Cao Thế Oanh
13 1102108-289 Công nghệ chế tạo máy 2 Nguyễn Văn Quang
14 1102109-289 Công nghệ CNC Cao Thế Oanh
15 1102008-289 Điều khiển lập trình PLC Châu Lê Sơn
16 M1102101-289 Hình họa - Vẽ kỹ thuật Phan Thanh Tưởng
17 1102001-289 Mạch điện Châu Lê Sơn
18 1102042-289 Thực tập cuốn dây và sửa chữa máy điện Lê Hồng Sơn
19 1102039-289 Thực tập Trang bị điện Lê Hồng Sơn
20 1102087-289 Thực tập Vi xử lý Nguyễn Đức Thành
21 1102039-289 Thực tập Trang bị điện Lê Hồng Sơn
22 1106008-289 Giáo dục thể chất (HP2) Nguyễn Thanh Phong
23 M1109005-289 Chính trị 2 Nguyễn Thị Kim Liên
24 M1109005-289 Chính trị 2 Nguyễn Xuân Trọng
25 1107005-289 Pháp luật đại cương Bùi Thị Tâm
26 1107005-289 Pháp luật đại cương Nguyễn Nhơn Hải
27 1104056-289 Kế toán quản trị chi phí Trần Thị Tuyến
28 1104025-289 Kế toán tài chính doanh nghiệp Trần Nguyễn Thị Hồng Nhung
29 1104055-289 Kế toán tài chính doanh nghiệp 2 Trần Thị Tuyến
30 1104057-289 Kiểm toán Trần Văn Long
31 M1104001-289 Kinh tế vi mô Trần Thị Hoa
32 M1104067-289 Lập và phân tích báo cáo tài chính Trần Thị Tuyến
33 M1106002-289 Lý thuyết xác suất và thống kê toán Phạm Thị Yến Anh
34 1104012-289 Quản trị bán hàng Trần Thị Hoa
35 1104013-289 Quản trị nhân sự Trần Thị Kim Ánh
36 1104016-289 Quản trị sản xuất tác nghiệp Nguyễn Tiến Dũng
37 1104059-289 Tài chính doanh nghiệp (Quản trị tài chính) Trần Văn Long
38 M1104021-289 Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư Nguyễn Tiến Dũng
39 M1109005-289 Chính trị 2 Trần Hồng Loan
40 1106008-289 Giáo dục thể chất (HP2) Nguyễn Tuấn Anh
41 1106008-289 Giáo dục thể chất (HP2) Trần Lê Hoàng Khiết
42 1101029-289 Cấu trúc rời rạc Lê Trung San
43 1101016-289 Công nghệ .NET Mai Đình Trí
44 1101015-289 Đồ họa ứng dụng Phạm Quang Sáng
45 1101046-289 Kỹ thuật lập trình Nguyễn Văn Trinh
46 1101032-289 Lập trình ASP.NET-MVC Mai Đình Trí
47 1101031-289 Lập trình PHP Nguyễn Văn Trinh
48 1101009-289 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Phạm Quang Sáng
49 1101030-289 Tin học đại cương Phạm Minh Trung
50 1101045-289 Toán rời rạc Lê Trung San

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng