ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKIII (2017 - 2018)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 1106009-378-1 Giáo dục thể chất (HP3) Nguyễn Thanh Phong
2 1106009-378-2 Giáo dục thể chất (HP3) Võ Nhật Sơn
3 1105033-378 Teaching Methodology Thái Yên Hà
4 1102109-378 Công nghệ CNC Cao Thế Oanh
5 1102156-378 Truyền động thủy lực và khí nén công nghiệp Cao Thế Oanh
6 1102152-378 Kỹ thuật điện Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
7 1102052-378 Vẽ điện - Điện tử Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
8 1102005-378 Vi mạch số Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
9 1101010-378 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Nguyễn Văn Trinh
10 1101013-378 Lập trình Web Nguyễn Văn Trinh
11 1101004-378 Cơ sở dữ liệu Trần Phú Dư
12 1101020-378 Công nghệ lập trình di động Trần Phú Dư
13 1101006-378 Hệ điều hành Trần Phú Dư
14 1101012-378 Lập trình quản lý Phạm Quang Sáng
15 1101019-378 Thương mại điện tử Phạm Quang Sáng
16 1104058-378 Kế toán chi phí Trần Thị Tuyến
17 1104057-378 Kiểm toán Phạm Thị Hoàng
18 1104014-378 Quản trị tài chính (Tài chính doanh nghiệp) Nguyễn Tiến Dũng
19 1104060-378 Phân tích hoạt động kinh doanh Trần Thị Kim Ánh
20 1104003-378 Pháp luật kinh tế Trần Kiều Nhi
21 1104012-378 Quản trị bán hàng Trần Thị Hoa
22 1104004-378 Quản trị học Trần Thị Hoa
23 1104018-378 Quản trị chiến lược Đỗ Ngọc Vũ
24 1105003-378-1 Anh văn căn bản 3 Trương Thị Ngọc Thu
25 1105019-378 Reading 1 Trương Thị Ngọc Thu
26 1105003-378-2 Anh văn căn bản 3 Nguyễn Thị Thanh Bình
27 1105026-378 Interpreting 2 Thái Yên Hà
28 1105022-378 Writing 1 Thái Yên Hà
29 1105028-378 Translating 2 Nguyễn Lê Phương Oanh
30 1105032-378 Nghiệp vụ văn phòng Phạm Văn Dũng
31 M1104002-378 Kinh tế vĩ mô Nguyễn Tiến Dũng
32 M1104007-378 Nguyên lý kế toán Trần Nguyễn Thị Hồng Nhung
33 M1105014-378 Listening 2 Trương Thị Ngọc Thu

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng