ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKI (2018 - 2019)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 1101008-189 Mạng máy tính Hà Văn Cử
2 1101015-189 Đồ họa ứng dụng Phạm Quang Sáng
3 1101030-189 Tin học đại cương Phạm Quang Sáng
4 1101027-189 Phân tích thiết kế phần mềm theo hướng đối tượng (HPBS) Phạm Quang Sáng
5 1104021-189 Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư Nguyễn Tiến Dũng
6 1101044-189 Thiết kế Web Nguyễn Văn Trinh
7 1101011-189 Lập trình hướng đối tượng Mai Đình Trí
8 1102002-189 An toàn điện Nguyễn Đức Thành
9 1102006-189 Khí cụ điện Lê Hồng Sơn
10 1102007-189 Máy điện Lê Hồng Sơn
11 1102009-189 Trang bị điện Lê Hồng Sơn
12 1102010-189 Cung cấp điện Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
13 1102104-189 Dung sai - Kỹ thuật đo Cao Thế Oanh
14 1102106-189 Autocad (2D) Cao Thế Oanh
15 1102107-189 Công nghệ chế tạo máy 1 Nguyễn Văn Quang
16 1102112-189 Tự động hóa quá trình sản xuất (HPBS) Nguyễn Văn Quang
17 1102155-189 An toàn và Môi trường công nghiệp Cao Thế Oanh
18 1102158-189 Trang bị điện trong máy công nghiệp Lê Hồng Sơn
19 1104005-189 Tin học ứng dụng trong kinh doanh Nguyễn Văn Trinh
20 1104008-189 Tài chính-Tín dụng (Tiền tệ-Ngân hàng) Trần Thị Kim Ánh
21 1104009-189 Quản trị chất lượng Nguyễn Tiến Dũng
22 1104011-189 Thống kê kinh doanh Phạm Thị Yến Anh
23 1104020-189 Quản trị Marketing dịch vụ (HPBS) Trần Thị Hoa
24 1104051-189 Nguyên lý thống kê Phạm Thị Yến Anh
25 1104053-189 Thuế Trần Văn Long
26 1104054-189 Kế toán tài chính doanh nghiệp 1 Trần Nguyễn Thị Hồng Nhung
27 1104062-189 Kế toán hành chính sự nghiệp Trần Thị Tuyến
28 1104067-189 Lập và phân tích báo cáo tài chính (HPBS) Trần Thị Tuyến
29 1105006-189 Pronunciation Practice Đặng Thị Hải Bình
30 1105007-189 Grammar 1 Trần Thị Kiều Hạnh
31 1105022-189 Writing 1 Đặng Thị Hải Bình
32 1105023-189 Writing 2 Nguyễn Lê Phương Oanh
33 1105024-189 Advanced Writing Đặng Thị Hải Bình
34 1105029-189 Writing Business Documents Trần Thị Kiều Hạnh
35 1105025-189 Interpreting 1 Trần Thị Kiều Hạnh
36 1105036-189 Anh văn chuyên ngành (CNTT) Trương Thị Ngọc Thu
37 1105037-189 Anh văn chuyên ngành (K-T) Trương Thị Ngọc Thu
38 1106007-189 Giáo dục thể chất (HP 1) Võ Nhật Sơn
39 M1105001-189 Anh văn căn bản 1 Trương Thị Ngọc Thu
40 M1105001-189 Anh văn căn bản 1 Nguyễn Lê Phương Oanh
41 M1105001-189 Anh văn căn bản 1 Đặng Thị Hải Bình
42 M1105001-189 Anh văn căn bản 1 Nguyễn Thị Thanh Bình
43 M1106003-189 Toán ứng dụng Phạm Thị Yến Anh
44 M1109004-189 Chính trị 1 Đỗ Cao Trí
45 M1106003-189 Toán ứng dụng Lê Trung San
46 1105001-189 Giáo dục thể chất (HP 1) Nguyễn Thanh Phong
47 M1102056-189 Vi xử lý Nguyễn Đức Thành
48 M1105020-189 Reading 2 Trương Thị Ngọc Thu
49 M1105027-189 Tranlating 1 Nguyễn Lê Phương Oanh

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng