ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKII (2016 - 2017)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 1106008-267 Giáo dục thể chất (HP2) Nguyễn Kế Bình
2 1106008-267 Giáo dục thể chất (HP2) Lê Bá Lâm
3 1106002-267 Lý thuyết xác suất và thống kê toán Phạm Thị Yến Anh
4 1107002-267 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin (HP2) Đỗ Cao Trí
5 1107005-267 Pháp luật đại cương Trần Kiều Nhi
6 1102106-267 Autocad (2D) Cao Thế Oanh
7 1102108-267 Công nghệ chế tạo máy 2 Nguyễn Văn Quang
8 1102053-267 Điện tử công suất Nguyễn Văn Phong
9 1102104-267 Dung sai - Kỹ thuật đo Nguyễn Văn Quang
10 1102101-267 Hình họa - Vẽ kỹ thuật Phan Thanh Tưởng
11 1102006-267 Khí cụ điện Lê Hồng Sơn
12 1102111-267 Máy cắt kim loại Phan Thanh Tưởng
13 1102007-267 Máy điện Lê Hồng Sơn
14 1102009-267 Trang bị điện Lê Hồng Sơn
15 1102056-267 Vi xử lý Nguyễn Đức Thành
16 1103112-267 Cơ sở công nghệ xử lý khí thải và tiếng ồn Nguyễn Điền Châu
17 1103115-267 Cơ sở công nghệ xử lý nước thải Nguyễn Điền Châu
18 1103103-267 Hóa kỹ thuật môi trường Bùi Liên Hương
19 1103051-267 Luật và chính sách môi trường Bùi Liên Hương
20 1101016-267 Công nghệ .NET Trần Phú Dư
21 1101007-267 Kiến trúc máy tính Nguyễn Thị Xuân Anh
22 1101011-267 Lập trình hướng đối tượng Trần Phú Dư
23 1101005-267 Lập trình trên windows Trần Phú Dư
24 1101009-267 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Nguyễn Thái Nho
25 1101001-267 Tin học đại cương Nguyễn Thái Nho
26 1101030-267 Tin học đại cương Nguyễn Thái Nho
27 1104010-267 Hệ thống thông tin quản lý Nguyễn Văn Trinh
28 1104056-267 Kế toán quản trị chi phí Nguyễn Tiến Dũng
29 1104025-267 Kế toán tài chính doanh nghiệp Trần Nguyễn Thị Hồng Nhung
30 1104055-267 Kế toán tài chính doanh nghiệp 2 Trần Thị Tuyến
31 1104001-267 Kinh tế vi mô Trần Thị Hoa
32 1104015-267 Nghiên cứu Marketing Đỗ Ngọc Vũ
33 1104013-267 Quản trị nhân sự Trần Thị Kim Ánh
34 1104016-267 Quản trị sản xuất tác nghiệp Nguyễn Tiến Dũng
35 1104059-267 Tài chính doanh nghiệp (Quản trị tài chính) Nguyễn Tiến Dũng
36 1104008-267 Tài chính-Tín dụng (Tiền tệ-Ngân hàng) Trần Thị Kim Ánh
37 1104106-267 Tín dụng ngân hàng Nguyễn Thị Minh Diễm
38 1104052-267 Tin học kế toán Trần Thị Tuyến
39 1105021-267 Advanced Reading Nguyễn Thị Thanh Bình
40 1105024-267 Advanced Writing Cao Bá Hoàng
41 1105002-267 Anh văn căn bản 2 Nguyễn Thị Thanh Bình
42 1105002-267 Anh văn căn bản 2 Võ Chí Giang
43 1105002-267 Anh văn căn bản 2 Trương Thị Ngọc Thu
44 1105037-267 Anh văn chuyên ngành (K-T) Trương Thị Ngọc Thu
45 1105037-267 Anh văn chuyên ngành (K-T) Thái Yên Hà
46 1105038-267 Business English Trương Thị Ngọc Thu
47 1105004-267 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nguyễn Thị Lan Hạnh
48 1105005-267 Dẫn luận ngôn ngữ Phạm Thị Đoan Trang
49 1105008-267 Grammar 2 Võ Chí Giang
50 1105011-267 Integrated Skills 2 Dương Thị Thu Nhung
51 1105025-267 Interpreting 1 Thái Yên Hà
52 1105013-267 Listening 1 Dương Thị Thu Nhung
53 1105016-267 Speaking 1 Thái Yên Hà
54 1105027-267 Translating 1 Dương Thị Thu Nhung

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng