ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKI (2019 - 2020)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 1101007-1920 Kiến trúc máy tính Hà Văn Cử
2 1101008-1920 Mạng máy tính Phạm Liệu
3 1101011-1920 Lập trình hướng đối tượng Mai Đình Trí
4 1101019-1920 Thương mại điện tử Phạm Quang Sáng
5 1101044-1920 Thiết kế Web Nguyễn Văn Trinh
6 1101046-1920 Kỹ thuật lập trình Nguyễn Văn Trinh
7 1102005-1920 Vi mạch số Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
8 1102007-1920 Máy điện Châu Lê Sơn
9 1102052-1920 Vẽ điện - Điện tử Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
10 1102104-1920 Dung sai - Kỹ thuật đo Cao Thế Oanh
11 1102106-1920 Autocad (2D) Cao Thế Oanh
12 1102137-1920 Thực tập Hàn Đặng Thanh Linh
13 1102151-1920 Vẽ kỹ thuật Phan Thanh Tưởng
14 1104006-1920 Marketing căn bản Nguyễn Tiến Dũng
15 1104006-1920 Marketing căn bản Trần Thị Hoa
16 1104008-1920 Tài chính-Tín dụng (Tiền tệ-Ngân hàng) Trần Thị Tuyến
17 1104008-1920 Tài chính-Tín dụng (Tiền tệ-Ngân hàng) Trần Thị Hoa
18 1104054-1920 Kế toán tài chính doanh nghiệp 1 Trần Văn Long
19 1105006-1920 Pronunciation Practice Đặng Thị Hải Bình
20 1105007-1920 Grammar 1 Đặng Thị Hải Bình
21 1105022-1920 Writing 1 Đặng Thị Hải Bình
22 1105033-1920 Teaching Methodology Trần Thị Kiều Hạnh
23 1105037-1920 Anh văn chuyên ngành (K-T) Trương Thị Ngọc Thu
24 M1102101-1920 Hình họa - Vẽ kỹ thuật Phan Thanh Tưởng
25 M1105017-1920 Speaking 2 Nguyễn Lê Phương Oanh
26 M1105019-1920 Reading 1 Trương Thị Ngọc Thu
27 M1105025-1920 Interpreting 1 Trần Thị Kiều Hạnh
28 M1105027-1920 Tranlating 1 Nguyễn Lê Phương Oanh
29 MH1101012-1920 Anh văn chuyên ngành (CNTT) Trương Thị Ngọc Thu
30 MH1102009-1920 CAD trong kỹ thuật điện Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
31 MH1102010-1920 Thực tập Điện tử cơ bản Châu Lê Sơn
32 MH1102027-1920 Vật liệu điện Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
33 MH1102112-1920 Thực tập Tiện 1 Hồ Đức Quyết
34 MH1102112-1920 Thực tập Tiện 1 Đặng Thanh Linh
35 MH1102113-1920 Thực tập Phay 1 Đặng Thanh Linh
36 MH1102127-1920 Vật liệu cơ khí Đặng Thanh Linh
37 MH1104010-1920 Quản trị chất lượng Nguyễn Tiến Dũng
38 MH1104011-1920 Thống kê kinh doanh Lê Trung San
39 MH1104033-1920 Toán kinh tế Phan Thị Ngọc Hân
40 MH1104034-1920 Kinh tế học Trần Thị Hoa
41 MH1104101-1920 Nguyên lý thống kê Lê Trung San
42 MH1104115-1920 Lý thuyết xác suất và nguyên lý thống kê Phan Thị Ngọc Hân
43 MH1109004-1920 Giáo dục thể chất 1 Trần Lê Hoàng Khiết
44 MH1109004-1920 Giáo dục thể chất 1 Lê Đức Lân
45 MH1109014-1920 Giáo dục chính trị Trần Duy Lâm
46 MH1109016-1920-1 Tin học Nguyễn Văn Trinh
47 MH1109016-1920-2 Tin học Phạm Quang Sáng
48 MH1109016-1920-3 Tin học Phạm Minh Trung
49 MH1109017-1920 Tiếng Anh 1 Lã Thị Kim Ngọc
50 MH1109017-1920 Tiếng Anh 1 Nguyễn Lê Phương Oanh

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng