ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKIII (2016 - 2017)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 1106009-367 Giáo dục thể chất (HP3) Lê Bá Lâm
2 1106009-367 Giáo dục thể chất (HP3) Nguyễn Kế Bình
3 1106004-367 Vật lý Đại cương Võ Văn Tài
4 1107003-367 Tư tưởng Hồ Chí Minh Ngô Thị Kim Liên
5 1102155-367 An toàn và Môi trường công nghiệp Cao Thế Oanh
6 1102102-367 Cơ ứng dụng Nguyễn Thiện Dũng
7 1102109-367 Công nghệ CNC Cao Thế Oanh
8 1102010-367 Cung cấp điện Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
9 1102008-367 Điều khiển lập trình PLC Châu Lê Sơn
10 1102156-367 Truyền động thủy lực và khí nén công nghiệp Cao Thế Oanh
11 1103113-367 Cơ sở công nghệ xử lý chất thải rắn và CTNH Nguyễn Điền Châu
12 1103111-367 Độc học môi trường Bùi Liên Hương
13 1103109-367 Sinh thái học Bùi Liên Hương
14 1101029-367 Cấu trúc rời rạc Lê Trung San
15 1101003-367 Cơ sở lập trình Nguyễn Văn Trinh
16 1101020-367 Công nghệ lập trình di động Trần Phú Dư
17 1101006-367 Hệ điều hành Nguyễn Thị Xuân Anh
18 1101012-367 Lập trình quản lý Nguyễn Văn Trinh
19 1101013-367 Lập trình Web Nguyễn Văn Trinh
20 1101019-367 Thương mại điện tử Nguyễn Xuân Nhựt
21 1104058-367 Kế toán chi phí Trần Thị Tuyến
22 1104025-367 Kế toán tài chính doanh nghiệp Trần Nguyễn Thị Hồng Nhung
23 1104057-367 Kiểm toán Phạm Thị Hoàng
24 1104002-367 Kinh tế vĩ mô Nguyễn Tiến Dũng
25 1104104-367 Nghiệp vụ ngân hàng thương mại Trần Thị Tuyến
26 1104007-367 Nguyên lý kế toán Trần Nguyễn Thị Hồng Nhung
27 1104060-367 Phân tích hoạt động kinh doanh Trần Thị Kim Ánh
28 1104003-367 Pháp luật kinh tế Trần Kiều Nhi
29 1104012-367 Quản trị bán hàng Trần Thị Hoa
30 1104018-367 Quản trị chiến lược Đỗ Ngọc Vũ
31 1104004-367 Quản trị học Trần Thị Hoa
32 1104014-367 Quản trị tài chính (Tài chính doanh nghiệp) Nguyễn Tiến Dũng
33 1104102-367 Tài chính quốc tế Hà Kim Thủy
34 1104105-367 Thanh toán quốc tế Hà Kim Thủy
35 1104017-367 Thị trường chứng khoán Bùi Huy Tùng
36 1104053-367 Thuế Trần Thị Tuyến
37 1105009-367 Advanced Grammar Cao Bá Hoàng
38 1105003-367 Anh văn căn bản 3 Thái Yên Hà
39 1105003-367 Anh văn căn bản 3 Nguyễn Thị Thanh Bình
40 1105012-367 Integrated Skills 3 Dương Thị Thu Nhung
41 1105026-367 Interpreting 2 Thái Yên Hà
42 1105014-367 Listening 2 Trương Thị Ngọc Thu
43 1105032-367 Nghiệp vụ văn phòng Phạm Văn Dũng
44 1105019-367 Reading 1 Trương Thị Ngọc Thu
45 1105017-367 Speaking 2 Dương Thị Thu Nhung
46 1105033-367 Teaching Methodology Thái Yên Hà
47 1105028-367 Translating 2 Dương Thị Thu Nhung
48 1105022-367 Writing 1 Thái Yên Hà

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng