ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKIII (2018-2019)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 MH1109011-389-1 Anh văn căn bản 3 Nguyễn Lê Phương Oanh
2 MH1109011-389-2 Anh văn căn bản 3 Trương Thị Ngọc Thu
3 MH1109011-389-3 Anh văn căn bản 3 Nguyễn Thị Thanh Bình
4 MH1109011-389-4 Anh văn căn bản 3 Đặng Thị Hải Bình
5 1104060-389 Phân tích hoạt động kinh doanh Trần Thị Tuyến
6 M1105020-389 Reading 2 Đặng Thị Hải Bình
7 1105048-389 English Skills in Business 2 Trần Thị Kiều Hạnh
8 1101010-389 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Nguyễn Văn Trinh
9 M1104058-389 Kế toán chi phí Trần Thị Tuyến
10 1104002-389 Kinh tế vĩ mô Nghiêm Tiến Dũng
11 M1105014-389 Listening 2 Nguyễn Lê Phương Oanh
12 1104018-389 Quản trị chiến lược Trần Thị Hoa
13 1101004-389 Cơ sở dữ liệu Nguyễn Văn Trinh
14 1204052-389 Pháp luật kinh tế Bùi Thị Tâm
15 1107006-389 Kỹ năng giao tiếp và văn hóa doanh nghiệp Phạm Văn Dũng
16 1107006-389 Kỹ năng giao tiếp và văn hóa doanh nghiệp Trần Duy Lâm
17 1104015-389 Nghiên cứu Marketing Nghiêm Tiến Dũng
18 1105016-389 Speaking 1 Nguyễn Lê Phương Oanh
19 1101006-389 Hệ điều hành Hà Văn Cử
20 MH1102103-389 Nguyên lý chi tiết máy Phan Thanh Tưởng
21 1104007-389 Nguyên lý kế toán Trần Nguyễn Thị Hồng Nhung
22 1104020-389 Quản trị Marketing dịch vụ (HPBS) Trần Thị Hoa
23 1204012-389 Quản trị bán hàng Trần Thị Hoa
24 1104017-389 Thị trường chứng khoán Trần Văn Long
25 1104004-389 Quản trị học Trần Thị Hoa
26 MH1102102-389 Cơ ứng dụng Phan Thanh Tưởng
27 1102006-389 Khí cụ điện Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
28 1101007-389 Kiến trúc máy tính Hà Văn Cử
29 1102040-389 Thực tập PLC Châu Lê Sơn
30 1104014-389 Quản trị tài chính (Tài chính doanh nghiệp) Nguyễn Tiến Dũng
31 1101020-389 Công nghệ lập trình di động Phạm Quang Sáng
32 1102121-389 Autocad (3D) Cao Thế Oanh
33 1104063-389 Phần mềm kế toán Trần Thị Tuyến
34 1102036-389 Thực tập Điện cơ bản Nguyễn Thị Nguyệt Hoa
35 1101041-389 Công nghệ Web và ứng dụng Nguyễn Văn Trinh
36 MH1102110-389 Thực tập Nguội Phan Thanh Tưởng
37 MH1102004-389 Điện tử cơ bản Châu Lê Sơn
38 1101012-389 Lập trình quản lý Mai Đình Trí
39 MH1105022-389 Nghiệp vụ văn phòng Nguyễn Xuân Trọng
40 1102018-389 Kỹ thuật thiết kế và thi công tủ diện Nguyễn Đức Thành
41 1102156-389 Truyền động thủy lực và khí nén công nghiệp Cao Thế Oanh
42 1102003-389 Đo lường điện và Thiết bị đo Nguyễn Đức Thành
43 1106009-389 Giáo dục thể chất (HP3) Võ Nhật Sơn
44 1106009-389 Giáo dục thể chất (HP3) Nguyễn Tuấn Anh
45 1106009-389 Giáo dục thể chất (HP3) Lê Đức Lân

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng