ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN HỌC KỲ HKII (2017 - 2018)

Danh sách học phần theo Khoa/Bộ môn:

# Mã học phần Tên học phần Giảng viên Đánh giá
1 1106008-278-1 Giáo dục thể chất (HP2) Nguyễn Thanh Phong
2 1106008-278-2 Giáo dục thể chất (HP2) Võ Nhật Sơn
3 1106008-278-3 Giáo dục thể chất (HP2) Nguyễn Minh Mẫn
4 1106002-278-1 Lý thuyết xác suất và thống kê toán Lê Trung San
5 1106002-278-2 Lý thuyết xác suất và thống kê toán Phạm Thị Yến Anh
6 1107006-278 Kỹ năng giao tiếp và văn hóa doanh nghiệp Phạm Văn Dũng
7 1107002-278 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin (HP2) Đỗ Cao Trí
8 1107005-278-1 Pháp luật đại cương Trần Quốc Bảo
9 1107005-278-2 Pháp luật đại cương Trần Kiều Nhi
10 1107007-278 Tiếng việt thực hành Nguyễn Xuân Trọng
11 M1109005-278 Chính trị 2 Đỗ Cao Trí
12 1102106-278 Autocad (2D) Cao Thế Oanh
13 1102102-278 Cơ ứng dụng Hồ Quang Trường
14 1102108-278 Công nghệ chế tạo máy 2 Nguyễn Văn Quang
15 1102051-278 Điện tử cơ bản Châu Lê Sơn
16 1102053-278 Điện tử công suất Châu Lê Sơn
17 1102003-278 Đo lường điện và Thiết bị đo Nguyễn Đức Thành
18 1102104-278 Dung sai - Kỹ thuật đo Cao Thế Oanh
19 1102111-278 Máy cắt kim loại Phan Thanh Tưởng
20 1102103-278 Nguyên lý - Chi tiết máy Hồ Quang Trường
21 1101016-278 Công nghệ .NET Trần Phú Dư
22 1101046-278 Kỹ thuật lập trình Nguyễn Văn Trinh
23 1101011-278 Lập trình hướng đối tượng Trần Phú Dư
24 1101005-278 Lập trình trên windows Trần Phú Dư
25 1101009-278 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin Nguyễn Thái Nho
26 1101030-278-1 Tin học đại cương Nguyễn Thái Nho
27 1101030-278-2 Tin học đại cương Nguyễn Văn Trinh
28 1104010-278 Hệ thống thông tin quản lý Nguyễn Văn Trinh
29 1104056-278 Kế toán quản trị chi phí Nguyễn Tiến Dũng
30 1104055-278 Kế toán tài chính doanh nghiệp 2 Trần Thị Tuyến
31 1104001-278 Kinh tế vi mô Trần Thị Hoa
32 1104006-278 Marketing căn bản Đỗ Ngọc Vũ
33 1104015-278 Nghiên cứu Marketing Đỗ Ngọc Vũ
34 1104013-278 Quản trị nhân sự Trần Thị Kim Ánh
35 1104016-278 Quản trị sản xuất tác nghiệp Nguyễn Tiến Dũng
36 1104059-278 Tài chính doanh nghiệp (Quản trị tài chính) Trần Thị Kim Ánh
37 1104008-278 Tài chính-Tín dụng (Tiền tệ-Ngân hàng) Trần Thị Kim Ánh
38 1104052-278 Tin học kế toán Trần Thị Tuyến
39 1105021-278 Advanced Reading Trương Thị Ngọc Thu
40 1105024-278 Advanced Writing Thái Yên Hà
41 1105002-278-1 Anh văn căn bản 2 Nguyễn Thị Thanh Bình
42 1105002-278-2 Anh văn căn bản 2 Nguyễn Lê Phương Oanh
43 1105037-278-1 Anh văn chuyên ngành (K-T) Thái Yên Hà
44 1105037-278-2 Anh văn chuyên ngành (K-T) Trương Thị Ngọc Thu
45 1105031-278 Business English Trương Thị Ngọc Thu
46 1105008-278 Grammar 2 Thái Yên Hà
47 1105025-278 Interpreting 1 Thái Yên Hà
48 1105013-278 Listening 1 Trương Thị Ngọc Thu
49 1105016-278 Speaking 1 Nguyễn Lê Phương Oanh
50 1105027-278 Translating 1 Nguyễn Lê Phương Oanh

HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN CTIM ©2016 - Developed by Quang Sáng